đẳng chấn

đẳng chấn

Một đường đẳng chấn được vẽ trên bản đồ địa chấn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Địa , Địa chất) Đường đẳng chấn: Đường cong tưởng tượng trên bản đồ nối liền các điểm cùng cường độ chấn động của một trận động đất. thể hiện sự phân bố mức độ rung chấn trong khu vực chịu ảnh hưởng.
    • Vùng đẳng chấn: Khu vực được bao bọc bởi một đường đẳng chấn, nơi cường độ động đất như nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà địa chất đã vẽ đường đẳng chấn để xác định mức độ thiệt hại của trận động đất. (Các nhà địa chất vẽ đường nối các điểm cùng cường độ để đánh giá thiệt hại.)
    • Vùng đẳng chấn cấp 8 bao phủ thành phố, gây ra nhiều sập đổ. (Khu vực cường độ chấn động cấp 8 trải rộng khắp thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bản đồ đẳng chấn": Bản đồ thể hiện các đường đẳng chấn, dùng trong nghiên cứu động đất.
    • Bản đồ đẳng chấn giúp dự báo khu vực nguy hiểm sau động đất. (Bản đồ này hỗ trợ xác định vùng rủi ro cao.)
  • "đường đẳng chấn đồng tâm": Các đường đẳng chấn hình vòng tròn lan tỏa từ tâm chấn.
    • Các đường đẳng chấn đồng tâm cho thấy cường độ giảm dần khi xa tâm chấn. (Các vòng tròn đẳng chấn thể hiện sự suy giảm rung chấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chấn động (danh từ): sự rung chuyển của mặt đất do động đất.
    • Chấn động mạnh làm đổ nhiều nhà cửa. (Rung chuyển mạnh gây sập nhà.)
  • Đẳng (tính từ): bằng nhau, cùng cấp độ (trong từ ghép đẳng chấn).
Từ đồng nghĩa
  • Đường đồng chấn: thuật ngữ tương tự, ít dùng hơn.
  • Isoseist (từ mượn tiếng Anh): đường đẳng chấn trong địa chất quốc tế.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "đẳng chấn", đây thuật ngữ chuyên ngành.